exhaustion

/ɪɡˈzɔːstʃən/
Âm tiết ex·haust·ion
Trọng âm ex-HAUST-ion

Phân tích Phonics

ex
/ɪɡz/
tiền tố ex
haust
/zɔːst/
au dài
ion
/tʃən/
tion

Nghĩa

sự kiệt sức, mệt mỏi tột độ

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪɡz/(exist) + haust=/zɔːst/(exhaust) + ion=/tʃən/(nation)

Ví dụ

She collapsed from exhaustion after the marathon.

Cô ấy gục ngã vì kiệt sức sau cuộc chạy marathon.