applaud
/əˈplɔːd/
Âm tiết ap·plaud
Trọng âm ap-PLAUD
Phân tích Phonics
ap
/əp/
schwa
plaud
/plɔːd/
au dài
Nghĩa
vỗ tay tán thưởng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + plaud=/plɔːd/(clawed)
Ví dụ
The audience began to applaud loudly.
Khán giả bắt đầu vỗ tay lớn.