auctioneer
/ˌɔːkʃəˈnɪr/
Âm tiết auc·tion·eer
Trọng âm auc-tion-EER
Phân tích Phonics
auc
/ɔːk/
au dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
eer
/ɪr/
ea/ee
Nghĩa
người bán đấu giá
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(auto) + tion=/ʃən/(nation) + eer=/ɪr/(beer)
Ví dụ
The auctioneer raised his voice to attract more bidders.
Người bán đấu giá lớn tiếng để thu hút thêm người tham gia.