auntie

/ˈɑːnti/
Âm tiết aun·tie
Trọng âm AUN-tie

Phân tích Phonics

aunt
/ɑːnt/
au dài
ie
/i/
e dài

Nghĩa

cô, dì (cách gọi thân mật)

Tham chiếu phát âm

💡

aunt=/ɑːnt/(aunt) + ie=/i/(cookie)

Ví dụ

My auntie lives near the park.

Cô của tôi sống gần công viên.