default

/dɪˈfɔːlt/
Âm tiết de·fault
Trọng âm de-FAULT

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
fault
/fɔːlt/
au dài

Nghĩa

sự không thực hiện; giá trị mặc định

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(dish) + fault=/fɔːlt/(ball)

Ví dụ

If you don’t pay the loan, you will be in default.

Nếu bạn không trả khoản vay, bạn sẽ bị coi là vỡ nợ.