inaugurate
/ɪˈnɔːɡjəreɪt/
Âm tiết in·aug·u·rate
Trọng âm in-AUG-u-rate
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
aug
/ɔːɡ/
au dài
u
/jə/
schwa
rate
/reɪt/
a_e dài
Nghĩa
chính thức bắt đầu; tổ chức lễ nhậm chức
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + aug=/ɔːɡ/(August) + u=/jə/(use) + rate=/reɪt/(rate)
Ví dụ
The country will inaugurate a new president next week.
Quốc gia này sẽ tổ chức lễ nhậm chức cho tổng thống mới vào tuần tới.