assault

/əˈsɔːlt/
Âm tiết as·sault
Trọng âm as-SAULT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ss
/s/
th vô thanh
au
/ɔː/
au dài
lt
/lt/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

sự tấn công, hành hung

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ss=/s/(kiss) + au=/ɔː/(author) + lt=/lt/(salt)

Ví dụ

The suspect was arrested for assault.

Nghi phạm đã bị bắt vì tội hành hung.