auditor
/ˈɑːdɪtər/
Âm tiết au·di·tor
Trọng âm AU-di-tor
Phân tích Phonics
au
/ɑː/
au dài
di
/dɪ/
i ngắn
tor
/tər/
schwa r
Nghĩa
kiểm toán viên; người dự thính
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɑː/(author) + di=/dɪ/(dinner) + tor=/tər/(actor)
Ví dụ
The auditor reviewed the company’s financial records.
Kiểm toán viên đã xem xét hồ sơ tài chính của công ty.