gauge

/ɡeɪdʒ/
Âm tiết gauge
Trọng âm GAUGE

Phân tích Phonics

gau
/ɡeɪ/
au dài
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

dụng cụ đo; tiêu chuẩn; đo lường

Tham chiếu phát âm

💡

gau=/ɡeɪ/(gay) + ge=/dʒ/(age)

Ví dụ

The mechanic checked the fuel gauge.

Người thợ kiểm tra đồng hồ nhiên liệu.