precaution

/prɪˈkɔːʃən/
Âm tiết pre·cau·tion
Trọng âm pre-CAU-tion

Phân tích Phonics

pre
/prɪ/
i ngắn
cau
/kɔː/
au dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

biện pháp phòng ngừa

Tham chiếu phát âm

💡

pre=/prɪ/(pretty) + cau=/kɔː/(cause) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Wear a helmet as a precaution when riding a bike.

Hãy đội mũ bảo hiểm như một biện pháp phòng ngừa khi đi xe đạp.