auditorium
/ˌɔːdɪˈtɔːriəm/
Âm tiết au·di·to·ri·um
Trọng âm au-di-TO-ri-um
Phân tích Phonics
au
/ɔː/
au dài
di
/dɪ/
i ngắn
to
/tɔː/
o dài
ri
/ri/
i_e dài
um
/əm/
schwa
Nghĩa
giảng đường; khán phòng
Tham chiếu phát âm
💡
au=/ɔː/(author) + di=/dɪ/(digital) + to=/tɔː/(taught) + ri=/ri/(read) + um=/əm/(album)
Ví dụ
The students gathered in the auditorium for the lecture.
Sinh viên tập trung trong giảng đường để nghe bài giảng.