âm i ngắn
Quy tắc cốt lõi
Âm i ngắn /ɪ/ xuất hiện khi chữ i nằm trong âm tiết đóng, kết thúc bằng phụ âm. Âm ngắn, không kéo dài.
Hướng dẫn phát âm
Lưỡi nâng nhẹ về phía trước, miệng mở hẹp, luồng hơi ngắn và đều.
Phân tích từ
amidst và brittle đều có i trong âm tiết đóng nên đọc /ɪ/. Beware là ví dụ đối chiếu vì tổ hợp nguyên âm tạo âm khác.
Tránh lỗi
Không nhầm với i-e hay igh. Với từ đa âm tiết, cần xác định đúng ranh giới âm tiết.
Phân tích Phonics
Lưỡi trước, miệng mở hẹp, hơi ngắn
Tham chiếu phát âm
- Xác định âm tiết trước
- Không kéo dài âm
Common Mistakes
Đọc i ngắn thành i dài
Bỏ qua quy tắc chính tả
Từ ví dụ
All Words (52)
amidst beware brittle decision deduce depict detective developmental efficiently ejection eleven emotional encouraging enhance envisage humanist immunize important inconvenient increase increasingly indict indictment industrious infliction injurious inspector instinctive instruct instrument insure intentional intestinal intimate introductory invaluable invert invitation irrespective kitten liberation linear predict reflection release reluctant remembrance select spiritual stimulate tradition uninhabitable