ejection

/ɪˈdʒekʃən/
Âm tiết e·jec·tion
Trọng âm e-JEC-tion

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
âm i ngắn
jec
/dʒek/
g mềm
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự phóng ra, sự tống ra

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(effect) + jec=/dʒek/(reject) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The pilot prepared for an emergency ejection.

Phi công chuẩn bị cho việc phóng ghế khẩn cấp.