envisage

/ɪnˈvɪzɪdʒ/
Âm tiết en·vis·age
Trọng âm en-VIS-age

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
âm i ngắn
vis
/vɪz/
âm i ngắn
age
/ɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

hình dung; tưởng tượng

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + vis=/vɪz/(visit) + age=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

She envisaged a better future for her children.

Cô ấy hình dung một tương lai tốt đẹp hơn cho các con.