encouraging

/ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/
Âm tiết en·cour·a·ging
Trọng âm en-COUR-a-ging

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
âm i ngắn
cour
/kɜːr/
ur r-hóa
a
/ə/
schwa
ging
/dʒɪŋ/
g mềm

Nghĩa

khích lệ, đáng khích lệ

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + cour=/kɜːr/(curb) + a=/ə/(about) + ging=/dʒɪŋ/(aging)

Ví dụ

Her encouraging words helped me continue.

Lời nói khích lệ của cô ấy giúp tôi tiếp tục.