enhance
/ɪnˈhæns/
Âm tiết en·hance
Trọng âm en-HANCE
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
âm i ngắn
hance
/hæns/
a ngắn
Nghĩa
nâng cao, tăng cường
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + hance=/hæns/(hands bỏ chữ d)
Ví dụ
This new software can enhance productivity.
Phần mềm mới này có thể nâng cao năng suất.