decision

/dɪˈsɪʒən/
Âm tiết de·ci·sion
Trọng âm de-ci-SION

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
âm i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
sion
/ʒən/
đuôi sion

Nghĩa

quyết định

Tham chiếu phát âm

💡

di=/dɪ/(dinner) + si=/sɪ/(city) + sion=/ʒən/(vision)

Ví dụ

She made an important decision about her career.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng về sự nghiệp của mình.