invaluable
/ɪnˈvæljuəbəl/
Âm tiết in·val·u·a·ble
Trọng âm in-VAL-u-a-ble
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
âm i ngắn
val
/væl/
a ngắn
u
/ju/
u-e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết le
Nghĩa
vô giá, cực kỳ quý giá
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + val=/væl/(value) + u=/ju/(use) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
Her advice was invaluable during the project.
Lời khuyên của cô ấy vô cùng quý giá trong dự án đó.