indict

/ɪnˈdaɪt/
Âm tiết in·dict
Trọng âm in-DICT

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
âm i ngắn
dict
/daɪt/
không đọc

Nghĩa

truy tố; buộc tội chính thức

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + dict=/daɪt/(diet)

Ví dụ

The grand jury decided to indict the suspect.

Bồi thẩm đoàn quyết định truy tố nghi phạm.