humanist
/ˈhjuːmənɪst/
Âm tiết hu·man·ist
Trọng âm HU-man-ist
Phân tích Phonics
hu
/hjuː/
u_e dài
man
/mən/
schwa
ist
/ɪst/
âm i ngắn
Nghĩa
nhà nhân văn; người đề cao giá trị và lý trí của con người
Tham chiếu phát âm
💡
hu=/hjuː/(human) + man=/mən/(woman) + ist=/ɪst/(artist)
Ví dụ
She is a humanist who believes education should develop critical thinking.
Cô ấy là một nhà nhân văn tin rằng giáo dục nên phát triển tư duy phản biện.