industrious
/ɪnˈdʌstriəs/
Âm tiết in·dus·tri·ous
Trọng âm in-DUS-tri-ous
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
âm i ngắn
dus
/dʌs/
u ngắn
tri
/tri/
tr kết hợp
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
chăm chỉ, siêng năng
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + dus=/dʌs/(dust) + tri=/tri/(tree) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
She is an industrious student who studies every day.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ học tập mỗi ngày.