intestinal

/ɪnˈtɛstɪnəl/
Âm tiết in·tes·ti·nal
Trọng âm in-TES-ti-nal

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
âm i ngắn
test
/tɛst/
e ngắn
in
/ɪn/
âm i ngắn
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc về ruột

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + test=/tɛst/(test) + in=/ɪn/(inside) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The doctor diagnosed an intestinal infection.

Bác sĩ chẩn đoán nhiễm trùng đường ruột.