beware

/bɪˈwɛr/
Âm tiết be·ware
Trọng âm be-WARE

Phân tích Phonics

be
/bɪ/
âm i ngắn
ware
/wɛr/
âm er

Nghĩa

cẩn thận, đề phòng

Tham chiếu phát âm

💡

be=/bɪ/(bit) + ware=/wɛr/(wear)

Ví dụ

Beware of the dog.

Hãy cẩn thận con chó đó.