oi nguyên âm đôi
Quy tắc cốt lõi
Nguyên âm đôi oi được phát âm /ɔɪ/, trượt nhanh từ nguyên âm sau tròn môi sang nguyên âm trước cao. Cách viết phổ biến là oi hoặc oy, và âm này khá ổn định.
Hướng dẫn phát âm
Bắt đầu với /ɔ/: môi tròn, lưỡi lùi sau; sau đó trượt nhanh sang /ɪ/: môi giãn, lưỡi tiến lên và nâng nhẹ.
Phân tích từ vựng
- adjoin: oi nằm ở âm tiết mang trọng âm.
- appoint: oi ở giữa từ, phát âm ngắn gọn.
- appointment: dù từ dài hơn, âm oi không thay đổi.
Tránh lỗi sai
Không kéo dài nguyên âm hay đọc thành /o/. Điểm mấu chốt là chuyển động trượt của âm.
Phân tích Phonics
Bắt đầu tròn môi /ɔ/, trượt nhanh lên trước thành /ɪ/
Tham chiếu phát âm
- Luyện riêng chuyển động /ɔ/→/ɪ/ rồi ghép lại
- So sánh coin và cone để phân biệt âm
Common Mistakes
Đọc oi thành nguyên âm dài /oː/
Làm mờ chuyển động trượt trong từ dài
Từ ví dụ
All Words (42)
adjoin appoint appointment avoid boil boiler choice coil coin coinage disappoint disappointment embroidery employee employment exploitation foil join joint jointly moist moisture noise oil oily point pointed pointless poise poised poison poisoning poisonous rejoice rejoicing soil standpoint tinfoil toil toilet viewpoint void