toil

/tɔɪl/
Âm tiết toil
Trọng âm TOIL

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
oil
/ɔɪl/
oi nguyên âm đôi

Nghĩa

sự lao động vất vả

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + oil=/ɔɪl/(oil)

Ví dụ

Years of toil finally paid off.

Nhiều năm lao động vất vả cuối cùng đã được đền đáp.