tinfoil
/ˈtɪn.fɔɪl/
Âm tiết tin·foil
Trọng âm TIN-foil
Phân tích Phonics
tin
/tɪn/
i ngắn
foil
/fɔɪl/
oi nguyên âm đôi
Nghĩa
giấy bạc, lá kim loại mỏng dùng để gói thực phẩm
Tham chiếu phát âm
💡
tin=/tɪn/(tin) + foil=/fɔɪl/(oil)
Ví dụ
Wrap the leftovers in tinfoil to keep them fresh.
Hãy bọc thức ăn thừa bằng giấy bạc để giữ cho chúng tươi.