appointment
/əˈpɔɪntmənt/
Âm tiết ap·point·ment
Trọng âm ap-POINT-ment
Phân tích Phonics
ap
/əp/
schwa
point
/pɔɪnt/
oi nguyên âm đôi
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
cuộc hẹn; lịch hẹn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + point=/pɔɪnt/(point) + ment=/mənt/(moment)
Ví dụ
I have a doctor’s appointment tomorrow morning.
Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng mai.