boiler
/ˈbɔɪlər/
Âm tiết boil·er
Trọng âm BOIL-er
Phân tích Phonics
boil
/bɔɪl/
oi nguyên âm đôi
er
/ər/
schwa
Nghĩa
nồi hơi; máy đun nước
Tham chiếu phát âm
💡
boil=/bɔɪl/(boil) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The boiler provides hot water for the whole house.
Nồi hơi này cung cấp nước nóng cho cả ngôi nhà.