adjoin
/əˈdʒɔɪn/
Âm tiết ad·join
Trọng âm ad-JOIN
Phân tích Phonics
ad
/ə/
schwa
join
/dʒɔɪn/
oi nguyên âm đôi
Nghĩa
kề bên; tiếp giáp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + join=/dʒɔɪn/(join)
Ví dụ
The kitchen adjoins the living room.
Nhà bếp kề bên phòng khách.