appoint

/əˈpɔɪnt/
Âm tiết a·point
Trọng âm a-POINT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
pp
/p/
phụ âm đôi
oint
/ɔɪnt/
oi nguyên âm đôi

Nghĩa

bổ nhiệm; chỉ định

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + point=/pɔɪnt/(point)

Ví dụ

The manager will appoint a new team leader.

Người quản lý sẽ bổ nhiệm một trưởng nhóm mới.