poisoning
/ˈpɔɪzənɪŋ/
Âm tiết poi·son·ing
Trọng âm POI-son-ing
Phân tích Phonics
poi
/pɔɪ/
oi nguyên âm đôi
son
/zən/
schwa
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
sự ngộ độc
Tham chiếu phát âm
💡
poi=/ɔɪ/(boy) + son=/zən/(poison) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The child was treated immediately for food poisoning.
Đứa trẻ được điều trị ngay vì ngộ độc thực phẩm.