moist

/mɔɪst/
Âm tiết moist
Trọng âm MOIST

Phân tích Phonics

m
/m/
phụ âm
oi
/ɔɪ/
oi nguyên âm đôi
st
/st/
hỗn hợp phụ âm

Nghĩa

ẩm, hơi ướt

Tham chiếu phát âm

💡

m=/m/(man) + oi=/ɔɪ/(oil) + st=/st/(stop)

Ví dụ

The soil is moist after the rain.

Đất trở nên ẩm sau cơn mưa.