poised
/pɔɪzd/
Âm tiết poised
Trọng âm POISED
Phân tích Phonics
poi
/pɔɪ/
oi nguyên âm đôi
sed
/zd/
-ed quá khứ
Nghĩa
điềm tĩnh, tự tin và sẵn sàng hành động
Tham chiếu phát âm
💡
poi=/ɔɪ/(coin) + sed=/zd/(used)
Ví dụ
She remained poised during the interview.
Cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh trong buổi phỏng vấn.