disappoint
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/
Âm tiết dis·a·point
Trọng âm dis-a-POINT
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
ap
/əp/
schwa
point
/pɔɪnt/
oi nguyên âm đôi
Nghĩa
làm thất vọng
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dismiss) + ap=/əp/(about) + point=/pɔɪnt/(point)
Ví dụ
I hope I don’t disappoint my parents.
Tôi hy vọng mình không làm bố mẹ thất vọng.