toilet

/ˈtɔɪ.lət/
Âm tiết toi·let
Trọng âm TOI-let

Phân tích Phonics

toi
/tɔɪ/
oi nguyên âm đôi
let
/lət/
schwa

Nghĩa

nhà vệ sinh; bồn cầu

Tham chiếu phát âm

💡

toi=/tɔɪ/(coin) + let=/lət/(tablet)

Ví dụ

The toilet is in the hallway.

Nhà vệ sinh ở ngoài hành lang.