employee

/ˌɛmˈplɔɪ.iː/
Âm tiết em·ploy·ee
Trọng âm em-PLOY-ee

Phân tích Phonics

em
/ɛm/
e ngắn
ploy
/plɔɪ/
oi nguyên âm đôi
ee
/iː/
e dài

Nghĩa

nhân viên

Tham chiếu phát âm

💡

em=/ɛm/(empty) + ploy=/plɔɪ/(ploy) + ee=/iː/(see)

Ví dụ

The company hired a new employee last week.

Công ty đã tuyển một nhân viên mới vào tuần trước.