pointed

/ˈpɔɪntɪd/
Âm tiết point·ed
Trọng âm POINT-ed

Phân tích Phonics

point
/pɔɪnt/
oi nguyên âm đôi
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

nhọn; đã chỉ ra (quá khứ của point)

Tham chiếu phát âm

💡

oi=/ɔɪ/ (coin) + ed=/ɪd/ (wanted)

Ví dụ

She pointed at the map.

Cô ấy chỉ vào bản đồ.