jointly
/ˈdʒɔɪntli/
Âm tiết joint·ly
Trọng âm JOINT-ly
Phân tích Phonics
joint
/dʒɔɪnt/
oi nguyên âm đôi
ly
/li/
y nguyên âm i
Nghĩa
cùng nhau; liên kết
Tham chiếu phát âm
💡
joint=/dʒɔɪnt/(joint) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
The two companies jointly developed the new product.
Hai công ty đã cùng nhau phát triển sản phẩm mới.