coil

/kɔɪl/
Âm tiết coil
Trọng âm COIL

Phân tích Phonics

c
/k/
th vô thanh
oi
/ɔɪ/
oi nguyên âm đôi
l
/l/
th vô thanh

Nghĩa

cuộn dây; cuộn lại

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + oi=/ɔɪ/(coin) + l=/l/(lip)

Ví dụ

The wire was shaped into a tight coil.

Sợi dây được uốn thành một cuộn chặt.