rejoicing
/rɪˈdʒɔɪsɪŋ/
Âm tiết re·joic·ing
Trọng âm re-JOIC-ing
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
joic
/dʒɔɪ/
oi nguyên âm đôi
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
niềm vui lớn, sự hân hoan
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + joic=/dʒɔɪ/(choice) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The town was filled with rejoicing after the victory.
Thị trấn tràn ngập niềm hân hoan sau chiến thắng.