oily
/ˈɔɪli/
Âm tiết oi·ly
Trọng âm OI-ly
Phân tích Phonics
oi
/ɔɪ/
oi nguyên âm đôi
ly
/li/
y nguyên âm i
Nghĩa
có dầu, nhờn
Tham chiếu phát âm
💡
oi=/ɔɪ/ (oil) + ly=/li/ (silly)
Ví dụ
My hands feel oily after cooking.
Sau khi nấu ăn, tay tôi bị nhờn.