đuôi ty
Quy tắc cốt lõi
Hậu tố -ty tạo danh từ trừu tượng và thường được phát âm /ti/, phổ biến trong từ vựng học thuật.
Hướng dẫn phát âm
Đặt đầu lưỡi ở lợi để tạo /t/, bật hơi ngắn rồi chuyển nhanh sang nguyên âm trước căng /i/. Môi mở ngang nhẹ.
Phân tích từ
ambiguity: trọng âm trước, -ty giữ /ti/. anonymity: nhiều âm tiết nhưng phát âm ổn định. availability: chuỗi phái sinh dài, -ty không đổi.
Lưu ý
Không đọc thành /taɪ/. Phân biệt với -ity, -ety về chính tả và trọng âm.
Phân tích Phonics
Đầu lưỡi chạm lợi, bật /t/, chuyển nhanh sang /i/
Tham chiếu phát âm
- Ghi nhớ -ty như đơn vị /ti/
- So sánh với -ity, -ety để xác định trọng âm
Common Mistakes
Đọc -ty thành /taɪ/
Bỏ qua trọng âm
Từ ví dụ
All Words (32)
ambiguity anonymity availability casualty compatibility credibility curiosity electricity eligibility familiarity fatality generosity gravity impossibility longevity maturity morality obscenity obscurity originality peculiarity perplexity potentiality publicity rarity regularity rigidity sincerity speciality stability superiority virginity