generosity

/ˌdʒenəˈrɒsəti/
Âm tiết ge·ne·ros·i·ty
Trọng âm ge-ne-ROS-i-ty

Phân tích Phonics

ge
/dʒe/
g mềm
ne
/nə/
schwa
ros
/rɒs/
o ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
đuôi ty

Nghĩa

sự hào phóng, lòng rộng lượng

Tham chiếu phát âm

💡

ge=/dʒe/(gem) + ne=/nə/(taken) + ros=/rɒs/(Ross) + i=/ə/(about) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

Her generosity helped many people in need.

Sự hào phóng của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người gặp khó khăn.