obscenity

/əbˈsɛnəti/
Âm tiết ob·scen·i·ty
Trọng âm ob-SCEN-i-ty

Phân tích Phonics

ob
/əb/
schwa
scen
/sɛn/
e ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
đuôi ty

Nghĩa

lời nói hoặc hành vi tục tĩu, khiêu dâm

Tham chiếu phát âm

💡

ob=/əb/(about) + scen=/sɛn/(send) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The comedian was fined for using obscenity on television.

Danh hài đó bị phạt vì sử dụng lời lẽ tục tĩu trên truyền hình.