potentiality
/pəˌtɛnʃiˈælɪti/
Âm tiết po·ten·tial·i·ty
Trọng âm po-ten-tial-I-ty
Phân tích Phonics
po
/pə/
schwa
ten
/tɛn/
e ngắn
tial
/ʃiæl/
đuôi -sion
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
tính tiềm năng, khả năng tiềm ẩn
Tham chiếu phát âm
💡
po=/pə/(police) + ten=/tɛn/(ten) + tial=/ʃiæl/(potential) + ity=/ɪti/(activity)
Ví dụ
Education helps children realize their full potentiality.
Giáo dục giúp trẻ em phát huy hết tiềm năng của mình.