fatality

/fəˈtælɪti/
Âm tiết fa·tal·i·ty
Trọng âm fa-TAL-i-ty

Phân tích Phonics

fa
/fə/
schwa
tal
/tæl/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty

Nghĩa

tử vong; cái chết do tai nạn

Tham chiếu phát âm

💡

fa=/fə/(about) + tal=/tæl/(talent) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The accident resulted in one fatality.

Vụ tai nạn đã gây ra một trường hợp tử vong.