electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪsɪti/
Âm tiết e·lec·tri·ci·ty
Trọng âm e-lec-TRI-ci-ty
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
lect
/lɛkt/
e ngắn
ri
/trɪ/
hỗn hợp phụ âm
ci
/sɪ/
c mềm
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
điện
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(enough) + lect=/lɛkt/(lecture) + tri=/trɪ/(trip) + ci=/sɪ/(city) + ty=/ti/(party)
Ví dụ
Electricity is essential for modern life.
Điện là yếu tố thiết yếu của cuộc sống hiện đại.