morality
/məˈrælɪti/
Âm tiết mo·ral·i·ty
Trọng âm mo-RAL-i-ty
Phân tích Phonics
mo
/mə/
schwa
ral
/ræl/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
đạo đức; chuẩn mực đúng sai
Tham chiếu phát âm
💡
mo=/mə/(about) + ral=/ræl/(rally) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The teacher discussed morality and responsibility with the students.
Giáo viên đã thảo luận về đạo đức và trách nhiệm với học sinh.