publicity
/pʌbˈlɪsɪti/
Âm tiết pub·lic·i·ty
Trọng âm pub-LIC-i-ty
Phân tích Phonics
pub
/pʌb/
u ngắn
lic
/lɪs/
c mềm
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
sự quảng bá; sự chú ý của công chúng
Tham chiếu phát âm
💡
pub=/pʌb/(public) + lic=/lɪs/(policy) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The movie received a lot of publicity before its release.
Bộ phim đã nhận được rất nhiều sự quảng bá trước khi phát hành.