sincerity
/sɪnˈsɛrɪti/
Âm tiết sin·cer·i·ty
Trọng âm sin-CER-i-ty
Phân tích Phonics
sin
/sɪn/
i ngắn
cer
/sɛr/
c mềm
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
đuôi ty
Nghĩa
sự chân thành
Tham chiếu phát âm
💡
sin=/sɪn/(sit) + cer=/sɛr/(center) + i=/ɪ/(it) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
She spoke with sincerity about her mistakes.
Cô ấy nói về những sai lầm của mình với sự chân thành.